bách nhật
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lễ cúng sau một trăm ngày (tính từ ngày mất): "bách nhật" là một nghi lễ quan trọng trong phong tục thờ cúng người đã khuất, được tiến hành đúng vào ngày thứ 100 sau khi một người qua đời.
- Khoảng thời gian một trăm ngày: "bách nhật" cũng có thể dùng để chỉ một chu kỳ thời gian kéo dài một trăm ngày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Gia đình đang chuẩn bị lễ bách nhật cho ông nội. (Gia đình sắp làm lễ cúng vào ngày thứ 100 sau khi ông nội mất.)
- Theo phong tục, lễ bách nhật đánh dấu sự kết thúc của một giai đoạn tang lễ. (Nghi lễ này cho thấy giai đoạn đầu tiên để tang đã hoàn tất.)
- Một trăm ngày - tức là bách nhật - trôi qua thật nhanh. (Khoảng thời gian một trăm ngày trôi qua rất nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lễ bách nhật": cụm từ chỉ nghi thức cụ thể được tổ chức vào ngày này.
- Lễ bách nhật thường được tổ chức trang trọng với sự tham gia của họ hàng thân thích. (Nghi lễ này mang tính gia tộc và được thực hiện một cách cung kính.)
Biến thể và từ gần giống
- Thất thất (danh từ): lễ cúng vào mỗi tuần (7 ngày) sau khi mất, tính đến 49 ngày (7 tuần).
- Tiểu tường (danh từ): lễ giỗ đầu, sau một năm.
- Đại tường (danh từ): lễ giỗ sau hai năm.
Từ đồng nghĩa
- Lễ trăm ngày: cách gọi thông tục, dễ hiểu hơn cho cùng một nghi lễ.
- Tuần thứ 100: cách diễn đạt về mặt thời gian.
Thành ngữ liên quan
- "Bách nhật gia tiên": chỉ việc hương khói, thờ cúng tổ tiên sau khoảng thời gian một trăm ngày.
- Sau lễ bách nhật gia tiên, việc thờ phụng sẽ chuyển về bàn thờ chính. (Sau nghi thức này, việc cúng kiếng sẽ được thực hiện ở nơi thờ cúng thường xuyên của gia đình.)